ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hồi hộp" (1件)
hồi hộp

日本語
形わくわくする
Tôi đã hồi hộp chờ đợi chuyến đi
私は旅行をわくわくしながら待った
類語検索結果 "hồi hộp" (1件)
phối hợp
日本語
動協力する、連携する
Các đội cần phối hợp chặt chẽ để đạt được mục tiêu chung.
各チームは共通の目標を達成するために密接に協力する必要があります。
フレーズ検索結果 "hồi hộp" (7件)
phối hợp áo phông với chân váy
Tシャツとスカートを組み合わせる
Tôi đã hồi hộp chờ đợi chuyến đi
私は旅行をわくわくしながら待った
Các đội cần phối hợp chặt chẽ để đạt được mục tiêu chung.
各チームは共通の目標を達成するために密接に協力する必要があります。
Hai bên phối hợp lập kế hoạch sâu rộng trong những tháng gần đây.
両者は最近数ヶ月間で広範な計画立案を調整した。
Hai bên phối hợp lập kế hoạch sâu rộng trong những tháng gần đây.
両者は最近数ヶ月間で広範な計画立案を調整した。
Nhằm đồng bộ hóa hoạt động tình báo, xác định mục tiêu và phối hợp phòng thủ.
情報活動の同期化、目標の特定、防衛の調整を目的とする。
Phòng Cảnh sát hình sự đã phối hợp để vây bắt các nghi phạm.
刑事警察は容疑者を逮捕するために協力しました。
